CTCP Chứng khoán DNSE cập nhật danh sách người hành nghề chứng khoán tính đến thời điểm tháng 11/2025
Chi tiết danh sách như sau:
| STT | HỌ TÊN | SỐ CCHN | LOẠI CCHN | NGÀY CẤP |
| 1 | NGUYỄN HOÀNG VIỆT | 002544/QLQ | Quản lý quỹ | 13/05/2024 |
| 2 | CAO MINH HOÀNG | 001225/QLQ | Quản lý quỹ | 16/03/2015 |
| 3 | PHẠM NGỌC BÁCH | 001217/QLQ | Quản lý quỹ | 13/02/2015 |
| 4 | VŨ THỊ THANH HẰNG | 002557/QLQ | Quản lý quỹ | 24/05/2024 |
| 5 | ĐẶNG ĐỨC THẮNG | 001918/QLQ | Quản lý quỹ | 12/08/2020 |
| 6 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 001452/QLQ | Quản lý quỹ | 01/08/2016 |
| 7 | ĐẶNG LƯU HẢI | 001009/QLQ | Quản lý quỹ | 03/10/2013 |
| 8 | HỒ SỸ HÒA | 002701/QLQ | Quản lý quỹ | 07/02/2025 |
| 9 | VŨ THẾ HIỀN | 001961/QLQ | Quản lý quỹ | 24/11/2020 |
| 10 | VŨ THỊ NGỌC LAN | 001768/QLQ | Quản lý quỹ | 26/03/2019 |
| 11 | ĐOÀN THỊ KIM CHI | 001672/QLQ | Quản lý quỹ | 24/04/2018 |
| 12 | PHẠM THỊ THANH HOA | 001450/QLQ | Quản lý quỹ | 25/07/2016 |
| 13 | LÝ THỊ THU HÀ | 001906/QLQ | Quản lý quỹ | 27/11/2024 |
| 14 | LÊ ANH TUẤN | 001852/QLQ | Quản lý quỹ | 28/11/2019 |
| 15 | NGUYỄN NGỌC LINH | 00870/PTTC | Phân tích tài chính | 07/05/2009 |
| 16 | NGUYỄN ANH TUẤN | 002028/PTTC | Phân tích tài chính | 19/06/2013 |
| 17 | ĐỖ THÁI HƯNG | 002522/PTTC | Phân tích tài chính | 30/10/2019 |
| 18 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 00934/PTTC | Phân tích tài chính | 06/05/2009 |
| 19 | PHẠM THU QUỲNH | 002108/PTTC | Phân tích tài chính | 09/07/2014 |
| 20 | NGUYỄN HOÀNG GIANG | 001839/PTTC | Phân tích tài chính | 12/09/2011 |
| 21 | BÙI LÊ VĂN | 001954/PTTC | Phân tích tài chính | 28/05/2012 |
| 22 | ĐOÀN ĐẮC HIỂN | 00983/PTTC | Phân tích tài chính | 06/05/2009 |
| 23 | TRẦN TRỌNG QUÍ | 00269/PTTC | Phân tích tài chính | 27/02/2009 |
| 24 | HỒ PHẠM QUANG PHƯƠNG | 003881/MGCK | Môi giới chứng khoán | 24/01/2017 |
| 25 | LẠI THỊ KHÁNH LY | 003894/MGCK | Môi giới chứng khoán | 09/02/2017 |
| 26 | KHỔNG THANH HÒA | 003831/MGCK | Môi giới chứng khoán | 29/12/2016 |
| 27 | TRẦN MỸ HƯƠNG | 007306/MGCK | Môi giới chứng khoán | 24/04/2023 |
| 28 | ĐẶNG ANH PHƯƠNG | 008346/MGCK | Môi giới chứng khoán | 28/12/2023 |
| 29 | PHẠM THỊ HỒNG HẠNH | 001999/MGCK | Môi giới chứng khoán | 02/12/2011 |
| 30 | NGUYỄN THỊ NGẦN | 009152/MGCK | Môi giới chứng khoán | 14/05/2024 |
| 31 | ĐOÀN THỊ LOAN | 008950/MGCK | Môi giới chứng khoán | 08/04/2024 |
| 32 | NGUYỄN TUẤN ANH | 003299/MGCK | Môi giới chứng khoán | 16/09/2020 |
| 33 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 009371/MGCK | Môi giới chứng khoán | 27/06/2024 |
| 34 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 001915/MGCK | Môi giới chứng khoán | 22/09/2011 |
| 35 | NGUYỄN THU YẾN | 009619/MGCK | Môi giới chứng khoán | 24/01/2025 |
| 36 | ĐÀO NGỌC TRÂM | 009642/MGCK | Môi giới chứng khoán | 24/01/2025 |
| 37 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 008187/MGCK | Môi giới chứng khoán | 14/11/2023 |
| 38 | ĐỖ THỊ NHUNG | 002699/MGCK | Môi giới chứng khoán | 25/08/2014 |
| 39 | NGUYỄN QUANG SƠN | 007362/MGCK | Môi giới chứng khoán | 27/04/2023 |
| 40 | VŨ THỊ THANH TÂM | 007538/MGCK | Môi giới chứng khoán | 06/06/2023 |
| 41 | NGUYỄN THỊ TUYẾN | 006834/MGCK | Môi giới chứng khoán | 10/06/2022 |
| 42 | VŨ THỊ THÚY HẰNG | 004126/MGCK | Môi giới chứng khoán | 26/07/2017 |
| 43 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 003661/MGCK | Môi giới chứng khoán | 07/07/2016 |
| 44 | PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO | 007307/MGCK | Môi giới chứng khoán | 24/04/2023 |
| 45 | TRẦN HƯƠNG QUỲNH | 008335/MGCK | Môi giới chứng khoán | 22/12/2023 |
| 46 | ĐỒNG THỊ THÚY HẰNG | 010078/MGCK | Môi giới chứng khoán | 17/06/2025 |
| 47 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 007532/MGCK | Môi giới chứng khoán | 31/05/2023 |
| 48 | PHẠM HOÀI PHÚC | 003195/MGCK | Môi giới chứng khoán | 25/09/2015 |
| 49 | NGUYỄN HOÀI NAM | 002000/MGCK | Môi giới chứng khoán | 02/12/2011 |
| 50 | NGUYỄN VŨ MINH QUANG | 007146/MGCK | Môi giới chứng khoán | 27/02/2023 |
| 51 | ĐẶNG THỊ BÍCH NGỌC | 007079/MGCK | Môi giới chứng khoán | 02/02/2023 |
| 52 | PHAN THÀNH NGHIỆP | 003522/MGCK | Môi giới chứng khoán | 15/04/2016 |
| 53 | PHAN NGUYỄN HỮU PHƯƠNG | 007095/MGCK | Môi giới chứng khoán | 08/02/2023 |
| 54 | TRẦN MỘNG THÙY | 007295/MGCK | Môi giới chứng khoán | 20/04/2023 |
| 55 | NGUYỄN VĂN KHA | 006634/MGCK | Môi giới chứng khoán | 11/09/2020 |
| 56 | NGUYỄN VĂN SÙNG | 004157/MGCK | Môi giới chứng khoán | 22/08/2017 |
| 57 | TRẦN TRÀ MY | 008103/MGCK | Môi giới chứng khoán | 31/10/2023 |
| 58 | LÊ THỊ BẠCH CÁT | 008451/MGCK | Môi giới chứng khoán | 26/01/2024 |
| 59 | ĐẶNG HOÀNG SANG | 008714/MGCK | Môi giới chứng khoán | 07/03/2024 |
| 60 | DƯƠNG PHÚ THỊNH | 009204/MGCK | Môi giới chứng khoán | 16/05/2024 |
| 61 | VÕ VĂN HUY | 009170/MGCK | Môi giới chứng khoán | 15/05/2024 |
| 62 | HỒ THỊ NGỌC ANH | 009327/MGCK | Môi giới chứng khoán | 19/06/2024 |
| 63 | PHẠM THỊ HẰNG | 006320/MGCK | Môi giới chứng khoán | 20/01/2020 |
| 64 | VÕ DIỆP THÀNH THOẠI | 009299/MGCK | Môi giới chứng khoán | 17/06/2024 |
| 65 | TÔ THÁI KIM PHỤNG | 007109/MGCK | Môi giới chứng khoán | 08/02/2023 |
| 66 | DANH THỊ MỸ TIÊN | 003928/MGCK | Môi giới chứng khoán | 20/03/2017 |
| 67 | LÊ ĐỨC ĐỘ | 008382/MGCK | Môi giới chứng khoán | 05/01/2024 |
| 68 | TRẦN NGUYỄN MINH NHƯ | 009799/MGCK | Môi giới chứng khoán | 27/02/2025 |